|
Dự án
|
Vị trí đơn
|
Máy khoan và doa ren T600
|
|
Hành trình trục X
|
mm
|
600
|
|
Hành trình trục Y
|
mm
|
400
|
|
Hành trình trục Y
|
mm
|
300
|
|
Khu vực bàn làm việc
|
mm
|
700*420
|
|
Khả năng chịu tải tối đa của bàn làm việc
|
kg
|
300
|
|
Rãnh chữ T (rãnh - chiều rộng x khoảng cách tâm)
|
mm
|
3*18*120
|
|
Khoảng cách từ đầu mũi trục chính đến bề mặt bàn làm việc
|
mm
|
120
|
|
Khoảng cách từ tâm trục chính đến bề mặt cột
|
mm
|
450
|
|
Tốc độ trục chính
|
vòng/phút
|
20000
|
|
Côn trục chính
|
|
BT30
|
|
Thông số công cụ
|
|
BT-30
|
|
Hình thức kho chứa dụng cụ
|
|
Phong Cách Mặt Trời
|
|
Số lượng dụng cụ cắt
|
T
|
21
|
|
Số lượng dụng cụ cắt
|
|
BT30-45°
|
|
Đường kính dụng cụ tối đa/không có dụng cụ kề bên
|
Mm
|
|
|
Chiều dài công cụ tối đa
|
Mm
|
|
|
Trọng lượng công cụ tối đa
|
Kg
|
|
|
Động cơ trục chính
|
kW
|
5.5kw
|
|
Động cơ trục X/Y/Z
|
kW
|
1.5/1.5/3
|
|
Dịch chuyển nhanh của trục X
|
m/phút
|
48
|
|
Dịch chuyển nhanh của trục Y
|
m/phút
|
48
|
|
Dịch chuyển nhanh trục Z
|
m/phút
|
48
|
|
Tốc độ cắt
|
mm/phút
|
1—48000
|
|
Độ chính xác định vị
|
mm
|
±0,005/300mm (tiêu chuẩn JIS)
|
|
Độ chính xác định vị lặp lại
|
mm
|
±0.003/300mm (tiêu chuẩn JIS)
|
|
Bộ điều khiển
|
Hệ thống CNC SYNTEC
|
|
|
Trọng lượng máy khoảng
|
kg
|
2800
|
|
Yêu cầu nguồn điện
|
KVA
|
15
|
|
Dung Tích Bình Nước
|
L
|
|
|
Nguồn máy nén khí
|
kg/cm2
|
5-7
|
|
Kích thước tổng thể (chiều dài * chiều rộng * chiều cao)
|
mm
|
1800*2100*2200
|
|
Thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Trường hợp có sự khác biệt về màu sắc hoặc kích thước, sản phẩm thực tế sẽ được áp dụng.
|
||